TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nephrite

UK/ˈnɛfˌɹaɪt/ US/ˈnɛfˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

nephrite nghĩa là Nefrit.

Nghĩa của nephrite

Danh từ

  1. Khoáng chất Nefrit.

Dạng từ của nephrite

Số nhiềunephrites

Câu hỏi thường gặp

nephrite nghĩa là gì?

nephrite (danh từ) nghĩa là Nefrit.

nephrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nephrite: giọng Anh (UK) /ˈnɛfˌɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛfˌɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.