nephritic
UK/nɛfˈrɪ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
nephritic nghĩa là thân.
Nghĩa của nephritic
Danh từ
- Thuộc Thân.
Dạng từ của nephritic
| So sánh hơn | more nephritic |
| So sánh nhất | most nephritic |
| Số nhiều | nephritics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nephritic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nephritic nghĩa là gì?
nephritic (danh từ) nghĩa là thân.
nephritic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nephritic: giọng Anh (UK) /nɛfˈrɪ.tɪk/.