TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nephritis

UK/nɪˈfraɪtɪs/ US/nɪˈfraɪtɪs/ giọng máy của trình duyệt

nephritis nghĩa là viêm thận.

Nghĩa của nephritis

Danh từ

  1. Y học Viêm thận.

Dạng từ của nephritis

Số nhiềunephritides

Câu hỏi thường gặp

nephritis nghĩa là gì?

nephritis (danh từ) nghĩa là viêm thận.

nephritis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nephritis: giọng Anh (UK) /nɪˈfraɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /nɪˈfraɪtɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.