TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nephrotoxicity

giọng máy của trình duyệt

nephrotoxicity nghĩa là ngộ độc thận.

Nghĩa của nephrotoxicity

Danh từ

  1. Ngộ độc thận.

Dạng từ của nephrotoxicity

Số nhiềunephrotoxicities

Câu hỏi thường gặp

nephrotoxicity nghĩa là gì?

nephrotoxicity (danh từ) nghĩa là ngộ độc thận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.