TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nest-egg

US/ˈnɛst.ˈɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

nest-egg nghĩa là trứng lót ổ.

Nghĩa của nest-egg

Danh từ

  1. Trứng lót ổ (để nhử gà đến đẻ).
  2. Nghĩa bóng Số tiền để gây vốn; số tiền dự trữ (phòng sự bất trắc...).

Dạng từ của nest-egg

Số nhiềunest eggs

Câu hỏi thường gặp

nest-egg nghĩa là gì?

nest-egg (danh từ) nghĩa là trứng lót ổ.

nest-egg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nest-egg: giọng Mỹ (US) /ˈnɛst.ˈɛɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.