TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

net economic welfare

US/ ˈwɛɫ.ˌfɛr/ giọng máy của trình duyệt

net economic welfare nghĩa là Phúc lợi kinh tế ròng.

Nghĩa của net economic welfare

Danh từ

  1. Kinh tế học Phúc lợi kinh tế ròng.

Câu hỏi thường gặp

net economic welfare nghĩa là gì?

net economic welfare (danh từ) nghĩa là Phúc lợi kinh tế ròng.

net economic welfare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của net economic welfare: giọng Mỹ (US) / ˈwɛɫ.ˌfɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.