TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

net national product

US/ ˈprɑː.ˌdəkt/ giọng máy của trình duyệt

net national product nghĩa là Sản phẩm quốc dân ròng.

Nghĩa của net national product

Danh từ

  1. Kinh tế học Sản phẩm quốc dân ròng.

Câu hỏi thường gặp

net national product nghĩa là gì?

net national product (danh từ) nghĩa là Sản phẩm quốc dân ròng.

net national product phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của net national product: giọng Mỹ (US) / ˈprɑː.ˌdəkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.