net profit
US/ ˈprɑː.fət/
giọng máy của trình duyệt
net profit nghĩa là lợi nhuận ròng.
Nghĩa của net profit
Danh từ
- Kinh tế học Lợi nhuận ròng.
Dạng từ của net profit
| Số nhiều | net profits |
Câu hỏi thường gặp
net profit nghĩa là gì?
net profit (danh từ) nghĩa là lợi nhuận ròng.
net profit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của net profit: giọng Mỹ (US) / ˈprɑː.fət/.