netherlandish
giọng máy của trình duyệt
netherlandish nghĩa là hà lan.
Nghĩa của netherlandish
Tính từ
- Thuộc Hà lan.
Câu hỏi thường gặp
netherlandish nghĩa là gì?
netherlandish (tính từ) nghĩa là hà lan.
netherlandish nghĩa là hà lan.
netherlandish (tính từ) nghĩa là hà lan.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.