TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

netherlandish

giọng máy của trình duyệt

netherlandish nghĩa là hà lan.

Nghĩa của netherlandish

Tính từ

  1. Thuộc Hà lan.

Câu hỏi thường gặp

netherlandish nghĩa là gì?

netherlandish (tính từ) nghĩa là hà lan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.