TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neuroleptic

US/ˌnʊr.ə.ˈlɛp.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

neuroleptic nghĩa là thuốc an thần.

Nghĩa của neuroleptic

Danh từ

  1. Thuốc an thần.

Dạng từ của neuroleptic

Số nhiềuneuroleptics
So sánh hơnmore neuroleptic
So sánh nhấtmost neuroleptic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neuroleptic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

neuroleptic nghĩa là gì?

neuroleptic (danh từ) nghĩa là thuốc an thần.

neuroleptic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neuroleptic: giọng Mỹ (US) /ˌnʊr.ə.ˈlɛp.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.