TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neuroplasticity

giọng máy của trình duyệt

neuroplasticity nghĩa là tính dẻo thần kinh.

Nghĩa của neuroplasticity

Danh từ

  1. Tính dẻo thần kinh.

Dạng từ của neuroplasticity

Số nhiềuneuroplasticities

Câu hỏi thường gặp

neuroplasticity nghĩa là gì?

neuroplasticity (danh từ) nghĩa là tính dẻo thần kinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.