TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

new-fangled

giọng máy của trình duyệt

new-fangled nghĩa là mới, lạ.

Nghĩa của new-fangled

Tính từ

  1. Mới, lạ.

Câu hỏi thường gặp

new-fangled nghĩa là gì?

new-fangled (tính từ) nghĩa là mới, lạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.