TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

New South Wales

UK/ˌnjuː ˌsaʊθ ˈweɪlz/ US/ˌnjuː ˌsaʊθ ˈweɪlz/ giọng máy của trình duyệt

New South Wales nghĩa là new south wales.

Nghĩa của New South Wales

Danh từ riêng

  1. New South Wales.

Câu hỏi thường gặp

New South Wales nghĩa là gì?

New South Wales (danh từ riêng) nghĩa là new south wales.

New South Wales phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của New South Wales: giọng Anh (UK) /ˌnjuː ˌsaʊθ ˈweɪlz/, giọng Mỹ (US) /ˌnjuː ˌsaʊθ ˈweɪlz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.