TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

New Year's Day

giọng máy của trình duyệt

New Year's Day nghĩa là tết dương lịch.

Nghĩa của New Year's Day

Danh từ

  1. Tết dương lịch, Tết dương lịch.

Dạng từ của New Year's Day

Số nhiềuNew Year's Days

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với New Year's Day

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

New Year's Day nghĩa là gì?

New Year's Day (danh từ) nghĩa là tết dương lịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.