TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

newb

UK/n(j)uːb/ US/n(j)uːb/ giọng máy của trình duyệt

newb nghĩa là Xem newbie.

Nghĩa của newb

Danh từ

  1. Viết tắt Xem newbie

Dạng từ của newb

Số nhiềunewbs

Câu hỏi thường gặp

newb nghĩa là gì?

newb (danh từ) nghĩa là Xem newbie.

newb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của newb: giọng Anh (UK) /n(j)uːb/, giọng Mỹ (US) /n(j)uːb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.