TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

newish

US/ˈnu.ˌːɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

newish nghĩa là khá mới.

Nghĩa của newish

Tính từ

  1. Khá mới.

Dạng từ của newish

So sánh hơnmore newish
So sánh nhấtmost newish

Câu hỏi thường gặp

newish nghĩa là gì?

newish (tính từ) nghĩa là khá mới.

newish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của newish: giọng Mỹ (US) /ˈnu.ˌːɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.