TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

newly

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnjuːli/ US/ˈnuli/ giọng máy của trình duyệt

newly nghĩa là mới.

Nghĩa của newly

Phó từ

  1. Mới.
    • newly arrivedmới đến

Dạng từ của newly

So sánh hơnmore newly
So sánh nhấtmost newly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với newly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

newly nghĩa là gì?

newly (phó từ) nghĩa là mới.

newly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của newly: giọng Anh (UK) /ˈnjuːli/, giọng Mỹ (US) /ˈnuli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.