TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

newsprint

giọng máy của trình duyệt

newsprint nghĩa là giấy in báo.

Nghĩa của newsprint

Danh từ

  1. Giấy in báo.

Dạng từ của newsprint

Số nhiềunewsprints

Câu hỏi thường gặp

newsprint nghĩa là gì?

newsprint (danh từ) nghĩa là giấy in báo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.