TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nha Trang

giọng máy của trình duyệt

Nha Trang nghĩa là nha trang.

Nghĩa của Nha Trang

Danh từ riêng

  1. Nha Trang.

Câu hỏi thường gặp

Nha Trang nghĩa là gì?

Nha Trang (danh từ riêng) nghĩa là nha trang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.