TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nicely

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnaɪs.li/ US/ˈnaɪs.li/ giọng máy của trình duyệt

nicely nghĩa là thú vị, dễ chịu, tỉ mỉ, câu nệ.

Nghĩa của nicely

Phó từ

  1. Thú vị, dễ chịu, hay hay.
  2. Tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh.
  3. Sành sỏi; tinh vi, tế nhị.

Dạng từ của nicely

So sánh hơnnicelier
So sánh nhấtniceliest

Câu ví dụ với nicely

  • Tom is dressed very nicely. Tom mặc rất đẹp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

nicely nghĩa là gì?

nicely (phó từ) nghĩa là thú vị, dễ chịu, tỉ mỉ, câu nệ.

nicely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nicely: giọng Anh (UK) /ˈnaɪs.li/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.