nicely
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnaɪs.li/
US/ˈnaɪs.li/
giọng máy của trình duyệt
nicely nghĩa là thú vị, dễ chịu, tỉ mỉ, câu nệ.
Nghĩa của nicely
Phó từ
- Thú vị, dễ chịu, hay hay.
- Tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh.
- Sành sỏi; tinh vi, tế nhị.
Dạng từ của nicely
| So sánh hơn | nicelier |
| So sánh nhất | niceliest |
Câu ví dụ với nicely
- Tom is dressed very nicely. Tom mặc rất đẹp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
nicely nghĩa là gì?
nicely (phó từ) nghĩa là thú vị, dễ chịu, tỉ mỉ, câu nệ.
nicely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nicely: giọng Anh (UK) /ˈnaɪs.li/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪs.li/.