TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nictating membrance

US/'nikteitiɳ'membrein/ giọng máy của trình duyệt

nictating membrance nghĩa là màn nháy.

Nghĩa của nictating membrance

Danh từ

  1. động vật học Màn nháy (ở mắt chim...)

Câu hỏi thường gặp

nictating membrance nghĩa là gì?

nictating membrance (danh từ) nghĩa là màn nháy.

nictating membrance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nictating membrance: giọng Mỹ (US) /'nikteitiɳ'membrein/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.