nid-nod Nghe giọng máy của trình duyệt nid-nod nghĩa là lắc đầu, gà gật. Nghĩa của nid-nod Nội động từ Lắc đầu, gà gật. Dạng từ của nid-nod Ngôi thứ ba số ítnid-nodsHiện tại phân từ (-ing)nid-noddingQuá khứ phân từnid-noddedQuá khứnid-nodded Câu hỏi thường gặp nid-nod nghĩa là gì?nid-nod (nội động từ) nghĩa là lắc đầu, gà gật.