TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nielloed

US/ni.ˈɛ.ˌloʊ.əd/ giọng máy của trình duyệt

nielloed nghĩa là khảm men huyền.

Nghĩa của nielloed

Tính từ

  1. Khảm men huyền (vào đồ vàng bạc).

Câu hỏi thường gặp

nielloed nghĩa là gì?

nielloed (tính từ) nghĩa là khảm men huyền.

nielloed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nielloed: giọng Mỹ (US) /ni.ˈɛ.ˌloʊ.əd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.