TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nig

giọng máy của trình duyệt

nig nghĩa là đẽo đá.

Nghĩa của nig

Động từ

  1. Đẽo đá (bằng búa sắc cạnh).

Dạng từ của nig

Số nhiềunigs
Ngôi thứ ba số ítnigs
Hiện tại phân từ (-ing)nigging
Quá khứ phân từnigged
Quá khứnigged

Câu hỏi thường gặp

nig nghĩa là gì?

nig (động từ) nghĩa là đẽo đá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.