nig
giọng máy của trình duyệt
nig nghĩa là đẽo đá.
Nghĩa của nig
Động từ
- Đẽo đá (bằng búa sắc cạnh).
Dạng từ của nig
| Số nhiều | nigs |
| Ngôi thứ ba số ít | nigs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nigging |
| Quá khứ phân từ | nigged |
| Quá khứ | nigged |
Câu hỏi thường gặp
nig nghĩa là gì?
nig (động từ) nghĩa là đẽo đá.