TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

night-cart

US/ˈnɑɪt.ˈkɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

night-cart nghĩa là xe đổ rác, xe đổ thùng.

Nghĩa của night-cart

Danh từ

  1. Xe đổ rác; xe đổ thùng (ban đêm).

Dạng từ của night-cart

Số nhiềunight carts

Câu hỏi thường gặp

night-cart nghĩa là gì?

night-cart (danh từ) nghĩa là xe đổ rác, xe đổ thùng.

night-cart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của night-cart: giọng Mỹ (US) /ˈnɑɪt.ˈkɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.