TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

night-clothes

giọng máy của trình duyệt

night-clothes nghĩa là quần áo ngủ.

Nghĩa của night-clothes

Danh từ

  1. Quần áo ngủ.

Câu hỏi thường gặp

night-clothes nghĩa là gì?

night-clothes (danh từ) nghĩa là quần áo ngủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.