night-table
US/ˈnɑɪt.ˈteɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
night-table nghĩa là bàn đầu giừơng.
Nghĩa của night-table
Danh từ
- Bàn đầu giừơng.
Dạng từ của night-table
| Số nhiều | night tables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với night-table
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
night-table nghĩa là gì?
night-table (danh từ) nghĩa là bàn đầu giừơng.
night-table phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của night-table: giọng Mỹ (US) /ˈnɑɪt.ˈteɪ.bəl/.