TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nightstand

giọng máy của trình duyệt

nightstand nghĩa là Xem night-table.

Nghĩa của nightstand

Danh từ

  1. Xem night-table

Dạng từ của nightstand

Số nhiềunightstands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nightstand

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nightstand nghĩa là gì?

nightstand (danh từ) nghĩa là Xem night-table.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.