nihilistic
UK/ˈnaɪ.(h)ɪl.ɪs.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
nihilistic nghĩa là hư vô.
Nghĩa của nihilistic
Tính từ
- Triết học Hư vô.
- Chính trị (thuộc) chủ nghĩa vô chính phủ (Nga).
Dạng từ của nihilistic
| So sánh hơn | more nihilistic |
| So sánh nhất | most nihilistic |
Câu hỏi thường gặp
nihilistic nghĩa là gì?
nihilistic (tính từ) nghĩa là hư vô.
nihilistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nihilistic: giọng Anh (UK) /ˈnaɪ.(h)ɪl.ɪs.tɪk/.