TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nil

UK/nɪl/ US/nɪl/ giọng máy của trình duyệt

nil nghĩa là không.

Nghĩa của nil

Danh từ

  1. Không.
    • two goals to nilhai không, hai bàn thắng (bóng đá)

Dạng từ của nil

Số nhiềunils

Câu hỏi thường gặp

nil nghĩa là gì?

nil (danh từ) nghĩa là không.

nil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nil: giọng Anh (UK) /nɪl/, giọng Mỹ (US) /nɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.