TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ninety-nine

giọng máy của trình duyệt

ninety-nine nghĩa là chín mươi chín.

Nghĩa của ninety-nine

Số từ

  1. Chín mươi chín.

Câu hỏi thường gặp

ninety-nine nghĩa là gì?

ninety-nine (số từ) nghĩa là chín mươi chín.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.