nitid
US/ˈnɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
nitid nghĩa là lấp lánh, óng ánh.
Nghĩa của nitid
Tính từ
- Lấp lánh, óng ánh, nhẵn bóng.
Dạng từ của nitid
| So sánh hơn | more nitid |
| So sánh nhất | most nitid |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nitid
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nitid nghĩa là gì?
nitid (tính từ) nghĩa là lấp lánh, óng ánh.
nitid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nitid: giọng Mỹ (US) /ˈnɪ.təd/.