TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nitwit

US/ˈnɪtwɪt/ giọng máy của trình duyệt

nitwit nghĩa là người ngu đần.

Nghĩa của nitwit

Danh từ

  1. Người ngu đần.

Dạng từ của nitwit

Số nhiềunitwits

Câu hỏi thường gặp

nitwit nghĩa là gì?

nitwit (danh từ) nghĩa là người ngu đần.

nitwit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nitwit: giọng Mỹ (US) /ˈnɪtwɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.