no strings attached
UK/nəʊ ˌstɹɪŋz‿əˈtæt͡ʃt/
US/noʊ ˌstɹɪŋz‿əˈtæt͡ʃt/
giọng máy của trình duyệt
no strings attached nghĩa là rộng cẳng.
Nghĩa của no strings attached
Thành ngữ
- thành ngữ, thông tục Rộng cẳng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với no strings attached
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
no strings attached nghĩa là gì?
no strings attached (thành ngữ) nghĩa là rộng cẳng.
no strings attached phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của no strings attached: giọng Anh (UK) /nəʊ ˌstɹɪŋz‿əˈtæt͡ʃt/, giọng Mỹ (US) /noʊ ˌstɹɪŋz‿əˈtæt͡ʃt/.