TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

no strings attached

UK/nəʊ ˌstɹɪŋz‿əˈtæt͡ʃt/ US/noʊ ˌstɹɪŋz‿əˈtæt͡ʃt/ giọng máy của trình duyệt

no strings attached nghĩa là rộng cẳng.

Nghĩa của no strings attached

Thành ngữ

  1. thành ngữ, thông tục Rộng cẳng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với no strings attached

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

no strings attached nghĩa là gì?

no strings attached (thành ngữ) nghĩa là rộng cẳng.

no strings attached phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của no strings attached: giọng Anh (UK) /nəʊ ˌstɹɪŋz‿əˈtæt͡ʃt/, giọng Mỹ (US) /noʊ ˌstɹɪŋz‿əˈtæt͡ʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.