TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noah

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnəʊə/ US/ˈnoʊə/ giọng máy của trình duyệt

noah nghĩa là nô-ê.

Nghĩa của noah

Danh từ

  1. Thuyền Nô-ê.

Họ từ của noah

Câu hỏi thường gặp

noah nghĩa là gì?

noah (danh từ) nghĩa là nô-ê.

noah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noah: giọng Anh (UK) /ˈnəʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.