TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noble gas

giọng máy của trình duyệt

noble gas nghĩa là khí hiếm, khí trơ.

Nghĩa của noble gas

Danh từ

  1. Khí hiếm, khí trơ.

Dạng từ của noble gas

Số nhiềunoble gases

Câu hỏi thường gặp

noble gas nghĩa là gì?

noble gas (danh từ) nghĩa là khí hiếm, khí trơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.