TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noble

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnəʊbəl/ US/ˈnoʊbəl/ giọng máy của trình duyệt

noble nghĩa là quý tộc, quý phái, cao quý, cao thượng.

Nghĩa của noble

Tính từ

  1. Thuộc Quý tộc, quý phái.
    • to be of noble birth(thuộc) dòng dõi quý tộc
  2. Cao quý (người), cao thượng, cao nhã (văn).
  3. Huy hoàng, nguy nga (lâu đài...).
  4. Quý (đá, kim loại).
  5. Đáng kính phục, đáng khâm phục, ưu tú, xuất sắc.
    • noble steepcon ngựa hay, con tuấn mà

Danh từ

  1. Người quý tộc, người quý phái.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Đồng nốp (tiền Anh cũ giá trị bằng 6 silinh 8 penxơ).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tên cầm đầu bọn phá hoại cuộc đình công.

Dạng từ của noble

Số nhiềunobles
So sánh hơnnobler
So sánh nhấtnoblest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noble

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của noble

Cụm từ, thành ngữ với noble

  • noble eightfold path — Bát chính đạo.
  • noble gas — Khí hiếm, khí trơ.

Câu hỏi thường gặp

noble nghĩa là gì?

noble (tính từ, danh từ) nghĩa là quý tộc, quý phái, cao quý, cao thượng.

noble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noble: giọng Anh (UK) /ˈnəʊbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.