noble
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnəʊbəl/
US/ˈnoʊbəl/
giọng máy của trình duyệt
noble nghĩa là quý tộc, quý phái, cao quý, cao thượng.
Nghĩa của noble
Tính từ
- Thuộc Quý tộc, quý phái.
- to be of noble birth(thuộc) dòng dõi quý tộc
- Cao quý (người), cao thượng, cao nhã (văn).
- Huy hoàng, nguy nga (lâu đài...).
- Quý (đá, kim loại).
- Đáng kính phục, đáng khâm phục, ưu tú, xuất sắc.
- noble steepcon ngựa hay, con tuấn mà
Danh từ
- Người quý tộc, người quý phái.
- Từ cổ,nghĩa cổ Đồng nốp (tiền Anh cũ giá trị bằng 6 silinh 8 penxơ).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tên cầm đầu bọn phá hoại cuộc đình công.
Dạng từ của noble
| Số nhiều | nobles |
| So sánh hơn | nobler |
| So sánh nhất | noblest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noble
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của noble
Cụm từ, thành ngữ với noble
- noble eightfold path — Bát chính đạo.
- noble gas — Khí hiếm, khí trơ.
Câu hỏi thường gặp
noble nghĩa là gì?
noble (tính từ, danh từ) nghĩa là quý tộc, quý phái, cao quý, cao thượng.
noble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noble: giọng Anh (UK) /ˈnəʊbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊbəl/.