TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noctograph

giọng máy của trình duyệt

noctograph nghĩa là Bút dùng cho người mù.

Nghĩa của noctograph

Danh từ

  1. Bút dùng cho người mù.

Dạng từ của noctograph

Số nhiềunoctographs

Câu hỏi thường gặp

noctograph nghĩa là gì?

noctograph (danh từ) nghĩa là Bút dùng cho người mù.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.