noctograph
giọng máy của trình duyệt
noctograph nghĩa là Bút dùng cho người mù.
Nghĩa của noctograph
Danh từ
- Bút dùng cho người mù.
Dạng từ của noctograph
| Số nhiều | noctographs |
Câu hỏi thường gặp
noctograph nghĩa là gì?
noctograph (danh từ) nghĩa là Bút dùng cho người mù.