noctuid
US/ˈnɑːk.tʃə.wəd/
giọng máy của trình duyệt
noctuid nghĩa là bướm c.
Nghĩa của noctuid
Danh từ
- Động vật học Bướm c.
Dạng từ của noctuid
| Số nhiều | noctuids |
Câu hỏi thường gặp
noctuid nghĩa là gì?
noctuid (danh từ) nghĩa là bướm c.
noctuid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noctuid: giọng Mỹ (US) /ˈnɑːk.tʃə.wəd/.