nodular
US/ˈnɑː.dʒə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
nodular nghĩa là có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ, có nhiều u nhỏ, giống cục u nhỏ.
Nghĩa của nodular
Tính từ
- Có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ; giống mắt nhỏ, giống mấu nhỏ.
- Có nhiều u nhỏ; giống cục u nhỏ.
Dạng từ của nodular
| So sánh hơn | more nodular |
| So sánh nhất | most nodular |
Câu hỏi thường gặp
nodular nghĩa là gì?
nodular (tính từ) nghĩa là có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ, có nhiều u nhỏ, giống cục u nhỏ.
nodular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nodular: giọng Mỹ (US) /ˈnɑː.dʒə.lɜː/.