TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noggin

UK/ˈnɒɡɪn/ US/ˈnɑɡɪn/ giọng máy của trình duyệt

noggin nghĩa là ca nhỏ, nôgin.

Nghĩa của noggin

Danh từ

  1. Ca nhỏ.
  2. Nôgin (đồ dùng đo lường bằng khoảng 0, 14 lít).

Dạng từ của noggin

Số nhiềunoggins

Câu hỏi thường gặp

noggin nghĩa là gì?

noggin (danh từ) nghĩa là ca nhỏ, nôgin.

noggin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noggin: giọng Anh (UK) /ˈnɒɡɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑɡɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.