noise cancellation
giọng máy của trình duyệt
noise cancellation nghĩa là chống ồn.
Nghĩa của noise cancellation
Danh từ
- Chống ồn.
Câu hỏi thường gặp
noise cancellation nghĩa là gì?
noise cancellation (danh từ) nghĩa là chống ồn.
noise cancellation nghĩa là chống ồn.
noise cancellation (danh từ) nghĩa là chống ồn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.