TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noise

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnoɪ̯z/ US/ˈnoɪ̯z/ giọng máy của trình duyệt

noise nghĩa là tiếng, tiếng ồn, loan, đồn.

Nghĩa của noise

Danh từ

  1. Tiếng; tiếng ồn, tiếng om sòm, tiếng huyên náo.
    • to make a noiselàm ồn ào
    • to make a noise in the worldnổi tiếng trên thế giới, được thiên hạ nói đến nhiều

Ngoại động từ

  1. Loan (tin), đồn.
    • it was noised abroad thatcó tin đồn rằng

Dạng từ của noise

Số nhiềunoises
Ngôi thứ ba số ítnoises
Hiện tại phân từ (-ing)noising
Quá khứ phân từnoised
Quá khứnoised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noise

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của noise

Cụm từ, thành ngữ với noise

  • noise cancellation — Chống ồn.
  • noise pollution — Ô nhiễm tiếng ồn.

Câu ví dụ với noise

  • We can't sleep because of the noise. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
  • My father complained about the traffic noise. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông.
  • I can't hear anything because of the noise. Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết.
  • Tom is making too much noise. Tom đang gây quá nhiều tiếng động.
  • Sami could hear a lot of background noise. Sami có thể nghe thấy rất nhiều tiếng ồn.
  • The loud noise from the TV hurts my ears. Tiếng ồn lớn từ tivi làm đau tai tôi.
  • Don't make noise. Đừng làm ồn.
  • The people in the flat above make a lot of noise. Những người ở căn hộ phía trên gây ra rất nhiều tiếng ồn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

noise nghĩa là gì?

noise (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiếng, tiếng ồn, loan, đồn.

noise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noise: giọng Anh (UK) /ˈnoɪ̯z/, giọng Mỹ (US) /ˈnoɪ̯z/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.