noisiness
US/ˈnɔɪ.zi.nəs/
giọng máy của trình duyệt
noisiness nghĩa là sự ồn ào, sự om sòm, tính chất loè loẹt, tính chất sặc sỡ.
Nghĩa của noisiness
Danh từ
- Sự ồn ào, sự om sòm, sự huyên náo.
- Nghĩa bóng Tính chất loè loẹt, tính chất sặc sỡ (màu sắc...); tính chất đao to búa lớn (văn).
Dạng từ của noisiness
| Số nhiều | noisinesses |
Câu hỏi thường gặp
noisiness nghĩa là gì?
noisiness (danh từ) nghĩa là sự ồn ào, sự om sòm, tính chất loè loẹt, tính chất sặc sỡ.
noisiness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noisiness: giọng Mỹ (US) /ˈnɔɪ.zi.nəs/.