noisome
UK/ˈnɔɪ.səm/
US/ˈnɔɪ.səm/
giọng máy của trình duyệt
noisome nghĩa là hôi thối, khó chịu.
Nghĩa của noisome
Tính từ
- Độc hại cho sức khoẻ.
- Hôi thối, khó chịu, kinh tởm (mùi).
Dạng từ của noisome
| So sánh hơn | more noisome |
| So sánh nhất | most noisome |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noisome
Đồng nghĩa
injuriousnoxiousunwholesomeunhealthfulharmfuldamagingdeleteriousdetrimentalhurtfulinimicalmischievousnocuousprejudicialsullenvenom
Trái nghĩa
Họ từ của noisome
Câu hỏi thường gặp
noisome nghĩa là gì?
noisome (tính từ) nghĩa là hôi thối, khó chịu.
noisome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noisome: giọng Anh (UK) /ˈnɔɪ.səm/, giọng Mỹ (US) /ˈnɔɪ.səm/.