TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nominal variables

giọng máy của trình duyệt

nominal variables nghĩa là Các biến số danh nghĩa.

Nghĩa của nominal variables

Danh từ

  1. Kinh tế học Các biến số danh nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

nominal variables nghĩa là gì?

nominal variables (danh từ) nghĩa là Các biến số danh nghĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.