TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nominal yield

US/ˈnɑː.mə.nᵊl ˈjild/ giọng máy của trình duyệt

nominal yield nghĩa là lợi nhuận danh nghĩa, lợi suất danh nghĩa.

Nghĩa của nominal yield

Danh từ

  1. Kinh tế học Lợi nhuận danh nghĩa, lợi suất danh nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

nominal yield nghĩa là gì?

nominal yield (danh từ) nghĩa là lợi nhuận danh nghĩa, lợi suất danh nghĩa.

nominal yield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nominal yield: giọng Mỹ (US) /ˈnɑː.mə.nᵊl ˈjild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.