TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nominalism

US/ˈnɑː.mə.nəˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

nominalism nghĩa là thuyết duy danh.

Nghĩa của nominalism

Danh từ

  1. Triết học Thuyết duy danh.

Dạng từ của nominalism

Số nhiềunominalisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nominalism

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nominalism nghĩa là gì?

nominalism (danh từ) nghĩa là thuyết duy danh.

nominalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nominalism: giọng Mỹ (US) /ˈnɑː.mə.nəˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.