TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

non-price competition

giọng máy của trình duyệt

non-price competition nghĩa là Cạnh tranh phi giá cả.

Nghĩa của non-price competition

Danh từ

  1. Kinh tế học Cạnh tranh phi giá cả.

Dạng từ của non-price competition

Số nhiềunon-price competitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non-price competition

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

non-price competition nghĩa là gì?

non-price competition (danh từ) nghĩa là Cạnh tranh phi giá cả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.