TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

non-swimmer

giọng máy của trình duyệt

non-swimmer nghĩa là người không biết bơi.

Nghĩa của non-swimmer

Danh từ

  1. Người không biết bơi.

Câu hỏi thường gặp

non-swimmer nghĩa là gì?

non-swimmer (danh từ) nghĩa là người không biết bơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.